字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
鬼卿 - | Từ điển từ vựng | 字迹 | 字迹 - 汉字学习平台
Trang chủ
Từ điển từ vựng
鬼卿
鬼卿
Nghĩa
1.藁本的别名。见明李时珍《本草纲目.草三.藁本》。
Chữ Hán chứa trong
鬼
卿