字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Từ điển từ vựng
鬼吹
鬼吹
Nghĩa
1.迷信者称地面所发出的阴湿之气。
Chữ Hán chứa trong
鬼
吹