字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Từ điển từ vựng
鬼哭狼嚎
鬼哭狼嚎
Nghĩa
形容哭叫声惨烈杀得敌人鬼哭狼嚎。
Chữ Hán chứa trong
鬼
哭
狼
嚎