字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Từ điển từ vựng
鬼头关窍
鬼头关窍
Nghĩa
1.犹言鬼头鬼脑。
Chữ Hán chứa trong
鬼
头
关
窍