字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Từ điển từ vựng
鬼妾
鬼妾
Nghĩa
1.丧夫之妾。
Chữ Hán chứa trong
鬼
妾