字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
鬼媒人 - | Từ điển từ vựng | 字迹 | 字迹 - 汉字学习平台
Trang chủ
Từ điển từ vựng
鬼媒人
鬼媒人
Nghĩa
1.为未婚已死男女青年窍冥婚的人。
Chữ Hán chứa trong
鬼
媒
人