字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
鬼宿渡河 - | Từ điển từ vựng | 字迹 | 字迹 - 汉字学习平台
Trang chủ
Từ điển từ vựng
鬼宿渡河
鬼宿渡河
Nghĩa
1.指半夜间,午夜∮是井宿中的南北河星﹐在鬼宿旁边﹐要在半夜时分,方能看见鬼宿和井宿,故云。
Chữ Hán chứa trong
鬼
宿
渡
河