字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Từ điển từ vựng
鬼巫
鬼巫
Nghĩa
1.装神弄鬼的巫觋。
Chữ Hán chứa trong
鬼
巫