字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Từ điển từ vựng
鬼廷
鬼廷
Nghĩa
1.鬼神之廷府。指植于墓旁之柏树。语本《汉书.东方朔传》"柏者,鬼之廷也。"颜师古注"鬼神尚幽暗﹐故以松柏之树为廷府。"
Chữ Hán chứa trong
鬼
廷