字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Từ điển từ vựng
鬼怕恶人
鬼怕恶人
Nghĩa
1.比喻凶恶的人惧怕更凶恶者。
Chữ Hán chứa trong
鬼
怕
恶
人