字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Từ điển từ vựng
鬼捏青
鬼捏青
Nghĩa
1.无名青肿。旧时迷信以为鬼怪扭捏所致,故称。
Chữ Hán chứa trong
鬼
捏
青