字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
鬼推磨 - | Từ điển từ vựng | 字迹 | 字迹 - 汉字学习平台
Trang chủ
Từ điển từ vựng
鬼推磨
鬼推磨
Nghĩa
1.比喻为金钱而卖力。 2.喻相互推诿不止。
Chữ Hán chứa trong
鬼
推
磨