字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
鬼混 - | Từ điển từ vựng | 字迹 | 字迹 - 汉字学习平台
Trang chủ
Từ điển từ vựng
鬼混
鬼混
Nghĩa
①糊里糊涂地生活在外~多年,什么也没学到。②过不正当的生活两人整天在一起~。
Chữ Hán chứa trong
鬼
混