字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Từ điển từ vựng
鬼胡由
鬼胡由
Nghĩa
1.鬼混;胡闹。 2.鬼花样,令人难以捉摸的心计﹑勾当。 3.指鬼魂。 4.指水性杨花﹑难以捉摸的妓女。
Chữ Hán chứa trong
鬼
胡
由
鬼胡由 - | Từ điển từ vựng | 字迹 | 字迹 - 汉字学习平台