字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Từ điển từ vựng
鬼见怕
鬼见怕
Nghĩa
1.一种小贝壳,白色,表面光滑,有花纹。旧时绍兴人把它系在小孩子的手腕或脚踝上,认为可避邪气。
Chữ Hán chứa trong
鬼
见
怕