字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
鬼门上占卦 - | Từ điển từ vựng | 字迹 | 字迹 - 汉字学习平台
Trang chủ
Từ điển từ vựng
鬼门上占卦
鬼门上占卦
Nghĩa
1.比喻不吉利﹑不成功。
Chữ Hán chứa trong
鬼
门
上
占
卦