字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
鬼鬼啾啾 - | Từ điển từ vựng | 字迹 | 字迹 - 汉字学习平台
Trang chủ
Từ điển từ vựng
鬼鬼啾啾
鬼鬼啾啾
Nghĩa
1.鬼头鬼脑。 2.形容令人厌恶。
Chữ Hán chứa trong
鬼
啾