字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Luyện viết
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
鬼鬼祟祟 - | Từ điển từ vựng | 字迹 | 字迹 - 汉字学习平台
Trang chủ
Từ điển từ vựng
鬼鬼祟祟
鬼鬼祟祟
Nghĩa
形容举止行动偷偷摸摸,不光明正大你这样鬼鬼祟祟的反而惹人生疑|他惩这些丫头们鬼鬼祟祟的。
Chữ Hán chứa trong
鬼
祟