字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
鬼魇 - | Từ điển từ vựng | 字迹 | 字迹 - 汉字学习平台
Trang chủ
Từ điển từ vựng
鬼魇
鬼魇
Nghĩa
1.迷信者称人在梦中惊叫,或觉得有重物压身不能动弹,叫鬼魇。
Chữ Hán chứa trong
鬼
魇