字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
鬾陀 - | Từ điển từ vựng | 字迹 | 字迹 - 汉字学习平台
Trang chủ
Từ điển từ vựng
鬾陀
鬾陀
Nghĩa
1.花名。传说为佛说法时,天雨之花﹐即曼陀罗,可为饰品。 2.借指佛。
Chữ Hán chứa trong
鬾
陀