字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Từ điển từ vựng
魁元
魁元
Nghĩa
〈书〉①在同辈中才华居首位的人;魁首。②第一名秋试得中~。
Chữ Hán chứa trong
魁
元