字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Từ điển từ vựng
魁冈
魁冈
Nghĩa
1.指北斗星的斗魁﹑天冈二星。阴阳家谓每年十月,北斗魁星之气在戌,是为魁冈,不利修造。
Chữ Hán chứa trong
魁
冈