字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Từ điển từ vựng
魁杓
魁杓
Nghĩa
1.北斗星七星中首尾两星的合称。 2.《淮南子.天文训》"斗杓为小岁。"高诱注"斗第一星至第四为魁,第五至第七为杓。"故魁杓亦指北斗七星。
Chữ Hán chứa trong
魁
杓