字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Luyện viết
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
魁梧 - | Từ điển từ vựng | 字迹 | 字迹 - 汉字学习平台
Trang chủ
Từ điển từ vựng
魁梧
魁梧
Nghĩa
(身体)强壮高大这个战士宽肩膀,粗胳膊,身量很~。
Chữ Hán chứa trong
魁
梧