字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Luyện viết
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
魁渠 - | Từ điển từ vựng | 字迹 | 字迹 - 汉字学习平台
Trang chủ
Từ điển từ vựng
魁渠
魁渠
Nghĩa
1.首领。超贬义。语本《书.胤征》"歼厥渠魁。"
Chữ Hán chứa trong
魁
渠