字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Từ điển từ vựng
魁祒
魁祒
Nghĩa
1.委积众多貌。 2.形容高超特出。
Chữ Hán chứa trong
魁
祒