字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Từ điển từ vựng
魁罡
魁罡
Nghĩa
1.指斗魁与天罡二星。
Chữ Hán chứa trong
魁
罡