字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Từ điển từ vựng
魁艾
魁艾
Nghĩa
1.指德高望重的长者。
Chữ Hán chứa trong
魁
艾