字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Từ điển từ vựng
魁荐
魁荐
Nghĩa
1.科举制乡试或会试中以第一名被录取。
Chữ Hán chứa trong
魁
荐