字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Từ điển từ vựng
魁闳
魁闳
Nghĩa
1.形容器宇不凡,气量宏大。
Chữ Hán chứa trong
魁
闳
魁闳 - | Từ điển từ vựng | 字迹 | 字迹 - 汉字学习平台