字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Từ điển từ vựng
魂不赴体
魂不赴体
Nghĩa
1.同"魂不附体"。
Chữ Hán chứa trong
魂
不
赴
体