字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Từ điển từ vựng
魂帕
魂帕
Nghĩa
1.戏曲中演鬼魂角色所戴的头巾。
Chữ Hán chứa trong
魂
帕