字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
魂飘魄散 - | Từ điển từ vựng | 字迹 | 字迹 - 汉字学习平台
Trang chủ
Từ điển từ vựng
魂飘魄散
魂飘魄散
Nghĩa
1.同"魂飞魄散"。
Chữ Hán chứa trong
魂
飘
魄
散