字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Từ điển từ vựng
魇劾
魇劾
Nghĩa
1.用道术﹑法术镇伏。
Chữ Hán chứa trong
魇
劾