字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
魇昧 - | Từ điển từ vựng | 字迹 | 字迹 - 汉字学习平台
Trang chủ
Từ điển từ vựng
魇昧
魇昧
Nghĩa
1.用法术使人受祸或使之神智迷糊。 2.指用药物之类使人迷糊。
Chữ Hán chứa trong
魇
昧