字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
魌头 - | Từ điển từ vựng | 字迹 | 字迹 - 汉字学习平台
Trang chủ
Từ điển từ vựng
魌头
魌头
Nghĩa
1.古时打鬼驱疫时扮神者所戴的面具。宋代丧礼亦用之。 2.方言。犹便宜。
Chữ Hán chứa trong
魌
头