字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Từ điển từ vựng
魏郑
魏郑
Nghĩa
1.指唐魏征。魏征封郑国公,故称。
Chữ Hán chứa trong
魏
郑