字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Từ điển từ vựng
魔芋
魔芋
Nghĩa
又称聒颉薄5プ右吨参铮天南星科。多年生草本。地下块茎扁球形。先开花,后长叶。产于中国和越南。块茎富含淀粉,经石灰水漂煮后可食用或酿酒,或作工业上的糊料;也可入药,能攻毒消肿。
Chữ Hán chứa trong
魔
芋