字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
鮢鱬 - | Từ điển từ vựng | 字迹 | 字迹 - 汉字学习平台
Trang chủ
Từ điển từ vựng
鮢鱬
鮢鱬
Nghĩa
1.鱼名。又名负朱鱼。清李元《蠕范.物体》"﹝鰕﹞其种类……曰负朱﹐鮢鱬也﹐无足而鳞有朱点。"一说即赤鱬。
Chữ Hán chứa trong
鮢
鱬