字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
鮦酱 - | Từ điển từ vựng | 字迹 | 字迹 - 汉字学习平台
Trang chủ
Từ điển từ vựng
鮦酱
鮦酱
Nghĩa
1.用刀鱼制的鲊酱。宋梅尧臣有《邵考功遗鮦鱼及鮦酱》诗。
Chữ Hán chứa trong
鮦
酱