字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Luyện viết
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Từ điển từ vựng
鰕菜
鰕菜
Nghĩa
1.用鱼虾做成的菜肴。 2.方言。即海错。一种海味。
Chữ Hán chứa trong
鰕
菜
鰕菜 - | Từ điển từ vựng | 字迹 | 字迹 - 汉字学习平台