字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Từ điển từ vựng
鱼姊
鱼姊
Nghĩa
1.指年岁较大的渔家姑娘。
Chữ Hán chứa trong
鱼
姊