字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Từ điển từ vựng
鱼媵
鱼媵
Nghĩa
1.语本《楚辞.九歌.河伯》"波滔滔兮来迎,鱼邻邻兮媵予。"王逸注"媵,送也。言江神闻己将归,亦使波流滔滔来迎,河伯遣鱼邻邻侍从,而送我也。"后以"鱼媵"喻指侍从﹑侍妾。
Chữ Hán chứa trong
鱼
媵