鱼汛

Nghĩa

1.某些鱼类成群地﹑大量地出现于水面的时期。可趁此集中捕鱼。

Chữ Hán chứa trong

鱼汛 - | Từ điển từ vựng | 字迹 | 字迹 - 汉字学习平台