字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
鱼汛 - | Từ điển từ vựng | 字迹 | 字迹 - 汉字学习平台
Trang chủ
Từ điển từ vựng
鱼汛
鱼汛
Nghĩa
1.某些鱼类成群地﹑大量地出现于水面的时期。可趁此集中捕鱼。
Chữ Hán chứa trong
鱼
汛