字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Từ điển từ vựng
鱼沉雁杳
鱼沉雁杳
Nghĩa
1.比喻书信不通,音信断绝。
Chữ Hán chứa trong
鱼
沉
雁
杳
鱼沉雁杳 - | Từ điển từ vựng | 字迹 | 字迹 - 汉字学习平台