字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Từ điển từ vựng
鱼皮鞑子
鱼皮鞑子
Nghĩa
1.赫哲等族的旧称。旧时其民以大马哈鱼的鱼皮为衣,故名。
Chữ Hán chứa trong
鱼
皮
鞑
子