字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
鱼鞘 - | Từ điển từ vựng | 字迹 | 字迹 - 汉字学习平台
Trang chủ
Từ điển từ vựng
鱼鞘
鱼鞘
Nghĩa
1.鱼皮所制的刀剑鞘。
Chữ Hán chứa trong
鱼
鞘