字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
鱼鳔 - | Từ điển từ vựng | 字迹 | 字迹 - 汉字学习平台
Trang chủ
Từ điển từ vựng
鱼鳔
鱼鳔
Nghĩa
1.指鱼体内可以胀缩的白色囊状器官。里面充满氮﹑氧﹑二氧化碳等混合气体。收缩时鱼下沉,膨胀时鱼上浮。
Chữ Hán chứa trong
鱼
鳔