字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Từ điển từ vựng
鲁缟
鲁缟
Nghĩa
1.古代鲁地出产的一种白色生绢。以薄细着称。
Chữ Hán chứa trong
鲁
缟