字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Từ điển từ vựng
鲇溜
鲇溜
Nghĩa
1.亦作"鲇出溜"。 2.比喻像鲇鱼一样又粘又滑地很快溜走。
Chữ Hán chứa trong
鲇
溜